Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cầm cự" (1)
cầm cự
Tiếng Anh
Động từendure, hold out
Đội đã cầm đến phút cuối cùng.
The team endured until the very end.
Từ liên quan "cầm cự" (1)
cảm cúm

Tiếng Anh
Danh từsick
Tôi đang bị cảm cúm
i have a cold
Cụm từ "cầm cự" (1)
Tôi đang bị cảm cúm
i have a cold
